tính trạng

tính trạng

Các tính trạng của hoa bao gồm màu sắc và hình dạng cánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học, Giải phẫu học):
    • Đặc điểm riêng biệt của cơ thể: "tính trạng" chỉ một đặc điểm cụ thể, có thể quan sát được hoặc đo lường được, của một cơ thể sống, do gen môi trường quy định. dụ: màu mắt, chiều cao, nhóm máu.
    • Đặc điểm phân biệt giữa các cá thể: Trong di truyền học, "tính trạng" đặc điểm khác nhau giữa các cá thể trong cùng một loài, được dùng để nghiên cứu sự di truyền. dụ: màu hoa (đỏ/trắng) ở cây đậu Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Màu mắt một tính trạng di truyền từ cha mẹ. (Màu mắt một đặc điểm được truyền từ cha mẹ sang con cái.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân li tính trạngthế hệ lai. (Các nhà khoa học xem xét cách các đặc điểm tách biệt xuất hiện ở đời con.)
    • Tính trạng chiều cao chịu ảnh hưởng của cả gen dinh dưỡng. (Chiều cao đặc điểm bị tác động bởi cả yếu tố di truyền chế độ ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân li tính trạng": hiện tượng trong di truyền học, khi các tính trạng của bố mẹ tách biệt xuất hiện riêng lẻ ở đời con theo một tỉ lệ nhất định.

    • Định luật phân li tính trạng của Mendel giải thích sự xuất hiện của các đặc điểm khác nhauthế hệ con. (Định luật này mô tả cách các tính trạng được phân bố trong quá trình lai tạo.)
  • "tính trạng trội" "tính trạng lặn": phân loại tính trạng dựa trên cách chúng biểu hiệnthế hệ con.

    • Tính trạng trội thường xuất hiện ngaythế hệ F1, trong khi tính trạng lặn chỉ biểu hiện khi cả hai alen đều lặn. (Tính trạng trội đặc điểm nổi bật, tính trạng lặn đặc điểm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đặc điểm (danh từ): nét riêng biệt, dấu hiệu nhận biết của sự vật, hiện tượng.

    • Đặc điểm nổi bật của loài này bộ lông dày. (Nét riêng biệt của loài lông dày.)
  • Thuộc tính (danh từ): đặc tính vốn của sự vật, hiện tượng.

    • Độ cứng một thuộc tính của kim loại. (Độ cứng đặc tính sẵn của kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặc điểm: nét riêng biệt, dấu hiệu nhận biết.
  • Dấu hiệu: biểu hiện bên ngoài cho thấy một đặc tính nào đó.
  • Tính chất: bản chất, đặc tính cố hữu của sự vật.
Thành ngữ liên quan
  • Tính trạng di truyền: đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen.

    • Bệnh máu khó đông một tính trạng di truyền liên kết với giới tính. (Bệnh này truyền từ cha mẹ sang con qua nhiễm sắc thể giới tính.)
  • Tính trạng tập nhiễm: đặc điểm hình thành do ảnh hưởng của môi trường, không di truyền.

    • Khả năng bơi lộivịt một tính trạng tập nhiễm, không phải do gen quyết định. (Khả năng này học được từ môi trường sống.)